alpha globulin

alpha globulin

A scientist examines a test tube containing alpha globulin.

Định nghĩa

Alpha globulin một danh từ chỉ một loại globulin trong huyết tương hoặc huyết thanh của máu, tính kiềm độ linh động điện di cao.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alpha globulin fraction": phần alpha globulin trong xét nghiệm điện di.
    • Bác sĩ đánh giá kết quả dựa trên sự thay đổi của alpha globulin fraction.
  • "Alpha-1 globulin": một phân nhóm của alpha globulin, thường được xét nghiệm riêng trong các bệnh di truyền như thiếu hụt alpha-1 antitrypsin.
    • Thiếu hụt alpha-1 globulin có thể dẫn đến bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
Biến thể từ gần giống
  • Globulin (danh từ): nhóm protein hòa tan trong dung dịch muối loãng, trong máu .
    • Globulin đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch.
  • Beta globulin: một loại globulin khác tính kiềm yếu hơn, di chuyển chậm hơn trong điện di.
    • Beta globulin thường được xét nghiệm cùng với alpha globulin.
  • Gamma globulin: globulin tính kiềm yếu nhất, chứa kháng thể.
    • Gamma globulin được sử dụng trong điều trị suy giảm miễn dịch.
Từ đồng nghĩa
  • Globulin alpha: cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
  • Alpha-globulin: cách viết dấu gạch nối, tương đương về nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến "alpha globulin" đây thuật ngữ y học kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ nào liên quan đến "alpha globulin".